Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. G20

G20

G20Từ vay mượn từ English G20

「G20」是什麼意思?

nhóm các quốc gia lớn nhất về kinh tế trên thế giới

G20 là một diễn đàn quan trọng cho các vấn đề kinh tế toàn cầu.

G20 là một diễn đàn quan trọng cho các vấn đề kinh tế toàn cầu.


如何正确使用「G20」?

Tài chính
trang trọng

Một nhóm gồm 19 quốc gia và Liên minh châu Âu, đại diện cho các nền kinh tế lớn nhất trên thế giới, tập trung vào các vấn đề kinh tế, tài chính và thương mại toàn cầu.

G20 đã tổ chức hội nghị hàng năm để thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.

G20 đã tổ chức hội nghị hàng năm để thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.

G20 bao gồm các quốc gia như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, và các nền kinh tế lớn khác.

Cụm từ kết hợp

G20 SummitHội nghị G20G20 membersCác thành viên G20

Từ đồng nghĩa

nhóm các quốc gia lớn nhất về kinh tếdiễn đàn kinh tế toàn cầu

Cụm từ liên quan

G20 Summitcụm từ
Hội nghị G20
G20 memberscụm từ
Các thành viên G20

Mẹo hay

Tên gọi

G20 là tên viết tắt của 'Group of 20', đại diện cho 19 quốc gia và Liên minh châu Âu.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

G20 thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị và các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Tên được hình thành từ 'Group of 20' (Nhóm 20), đại diện cho 19 quốc gia và Liên minh châu Âu.

Ghi chú sử dụng

G20 là một tổ chức quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế toàn cầu, bao gồm các vấn đề như tăng trưởng kinh tế, ổn định tài chính và thương mại.

Phân tích từ

G
Group
prefix
+
20
20
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。