Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Divya

Divya

dɪvjə

「Divya」是什麼意思?

đẹp, tuyệt vời

Divya एक बहुत ही सुंदर लड़की है।

Divya là một cô gái rất đẹp.


如何正确使用「Divya」?

trang trọngthông thường

Tên của một người, thường là nữ, có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'tuyệt vời' trong tiếng Hindi.

Divya ने मुझे एक उपहार दिया।

Divya đã tặng cho tôi một món quà.

Tên này thường được sử dụng cho những người có tính cách hoặc ngoại hình đẹp.

Cụm từ kết hợp

Divya ka naamtên DivyaDivya se milnagặp Divya

Từ đồng nghĩa

सुंदरलड़कीनाम

Mẹo hay

Phát âm

Phát âm như 'Dih-vya' với âm 'v' như trong 'very'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'tuyệt vời'.

Ghi chú sử dụng

Tên này phổ biến ở Ấn Độ và thường được sử dụng cho những người có tính cách hoặc ngoại hình đẹp.

Phân tích từ

Divya
đẹp, tuyệt vời
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。