Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. लचीलापन

लचीलापन

laćīlāpan

「लचीलापन」是什麼意思?

sự linh hoạt

इस पौधे का लचीलापन उसे तूफान से बचाता है।

Sự linh hoạt của cây này giúp nó tránh khỏi cơn bão.


如何正确使用「लचीलापन」?

chung

Tính chất có thể uốn cong, nắn gập hoặc chịu được áp lực mà không bị vỡ.

लचीलापन से ही हम कठिनाइयों का सामना कर सकते हैं।

Chỉ có sự linh hoạt mới giúp chúng ta đối mặt với những khó khăn.

Thường dùng để mô tả vật chất hoặc tính cách của con người.

Cụm từ kết hợp

लचीलापन दिखानाhiển thị sự linh hoạtलचीलापन का अभावthiếu sự linh hoạt

Từ đồng nghĩa

लचकनम्यताअनुकूलनशीलता

Từ trái nghĩa

कठोरताअलचीलापनअनुकूलनशीलता का अभाव

Cụm từ liên quan

लचीलापन से काम करनाcụm từ
làm việc linh hoạt

Mẹo hay

Sự linh hoạt trong tiếng Việt

Từ 'sự linh hoạt' thường dùng để mô tả khả năng thích ứng hoặc uốn cong mà không bị vỡ.

Nguồn gốc từ

Từ 'लचीलापन' có nguồn gốc từ 'लचक' (lachak) có nghĩa là 'uốn cong, nắn gập'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật chất có thể uốn cong mà không bị vỡ hoặc tính cách của con người có khả năng thích ứng.

Phân tích từ

लचील
uốn cong, nắn gập
root
+
पन
tính chất
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。