Looking up...
इस पौधे का लचीलापन उसे तूफान से बचाता है।
Sự linh hoạt của cây này giúp nó tránh khỏi cơn bão.
Tính chất có thể uốn cong, nắn gập hoặc chịu được áp lực mà không bị vỡ.
लचीलापन से ही हम कठिनाइयों का सामना कर सकते हैं।
Chỉ có sự linh hoạt mới giúp chúng ta đối mặt với những khó khăn.
Thường dùng để mô tả vật chất hoặc tính cách của con người.
Từ 'sự linh hoạt' thường dùng để mô tả khả năng thích ứng hoặc uốn cong mà không bị vỡ.
Từ 'लचीलापन' có nguồn gốc từ 'लचक' (lachak) có nghĩa là 'uốn cong, nắn gập'.
Thường dùng để mô tả vật chất có thể uốn cong mà không bị vỡ hoặc tính cách của con người có khả năng thích ứng.