Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. लद्दाख

लद्दाख

lāḍakh

「लद्दाख」是什麼意思?

vùng Ladakh

लद्दाख भारत का एक सुंदर और शांत क्षेत्र है।

Ladakh là một vùng đẹp và yên tĩnh của Ấn Độ.


如何正确使用「लद्दाख」?

thông thường

Ladakh là một vùng núi cao nằm ở phía bắc Ấn Độ, thuộc bang Jammu và Kashmir. Nó nổi tiếng với cảnh quan hoang vắng, sa mạc và văn hóa độc đáo.

लद्दाख में बर्फ़ीले पहाड़ और खूबसूरत घाटियाँ हैं।

Ladakh có những ngọn núi băng giá và thung lũng đẹp.

Ladakh là một điểm du lịch nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt và văn hóa Phật giáo.

Cụm từ kết hợp

लद्दाख का सफरchuyến đi đến Ladakhलद्दाख की संस्कृतिvăn hóa của Ladakh

Từ đồng nghĩa

लद्दाख क्षेत्रलद्दाख का प्रदेश

Cụm từ liên quan

लद्दाख का पर्यटनcụm từ
du lịch Ladakh
लद्दाख की भाषाcụm từ
ngôn ngữ của Ladakh

Mẹo hay

Du lịch Ladakh

Ladakh là một điểm du lịch tuyệt vời nhưng khí hậu khắc nghiệt, nên cần chuẩn bị kỹ lưỡng.

Nguồn gốc từ

Tên 'Ladakh' có nguồn gốc từ tiếng Tibet, có nghĩa là 'đất cao' (la: đất, dak: cao).

Ghi chú sử dụng

Từ 'Ladakh' thường được sử dụng để chỉ vùng núi cao này và không có nghĩa khác.

Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。