Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. वास्तविकता में रहना

वास्तविकता में रहना

/vɑːstɪvɪkʈɑː meːn rəhɑː/
sống với thực tế

वह अपनी असफलताओं को स्वीकार करके वास्तविकता में रहता है।

Anh ấy sống với thực tế bằng cách chấp nhận những thất bại của mình.


trang trọng

sống theo những gì đang xảy ra trong cuộc sống, không mơ tưởng hay ảo tưởng về hoàn cảnh của bản thân.

तुम्हें अपनी वास्तविकता में रहना चाहिए, सपनों को पूरा करने के लिए प्रयास करो।

Bạn nên sống với thực tế của mình, hãy nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.

उसने अपनी गलतियों से सीखा और अब वास्तविकता में रहता है।

Anh ấy đã học hỏi từ những sai lầm của mình và giờ sống với thực tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc phản ánh thái độ sống tích cực.

Cụm từ kết hợp

वास्तविकता स्वीकार करनाchấp nhận thực tếवास्तविकता से भागनाtrốn tránh thực tếवास्तविकता के करीब रहनाgần gũi với thực tế

Từ đồng nghĩa

यथार्थवादी बननासच्चाई स्वीकार करना

Từ trái nghĩa

कल्पना में जीनास्वप्नलोक में रहना

Cụm từ liên quan

यथार्थवादी बननाcụm từ
trở nên thực tế
धरातल पर रहनाcụm từ
sống sát với thực tế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyên nhủ

Cụm từ này thường xuất hiện trong các lời khuyên như 'तुम्हें अपनी वास्तविकता में रहना चाहिए' (Bạn nên sống với thực tế của mình). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Quy tắc vàng

Phân biệt với nghĩa đen

Không nên hiểu cụm từ này theo nghĩa đen là 'sống trong môi trường vật chất' mà là 'sống theo những gì đang xảy ra, không mơ tưởng'.

Nguồn gốc từ

Từ 'वास्तविकता' (thực tế) + 'में' (trong) + 'रहना' (sống). Cụm từ này kết hợp nghĩa đen của các từ thành một khái niệm trừu tượng về lối sống thực tế.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện mang tính khuyên nhủ, động viên hoặc phản ánh thái độ sống tích cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'sống trong thực tế vật chất' mà mang nghĩa trừu tượng hơn.

Phân tích từ

वास्तविकता
thực tế
noun
+
में
trong
postposition
+
रहना
sống, ở
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。