Looking up...
उसका फोन बिगड़ गया है।
Điện thoại của anh ấy hỏng hết rồi.
trở nên xấu đi hoàn toàn, không thể sửa chữa hoặc khôi phục trạng thái ban đầu
बारिश ने सारा काम बिगाड़ दिया।
Trận mưa đã làm hỏng hết mọi công việc.
उसने मेरी बात सुन ली और सब कुछ बिगाड़ गया।
Anh ấy nghe hết mọi chuyện và mọi thứ trở nên tồi tệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự hỏng hóc, thất bại hoặc xấu đi đột ngột.
Khi muốn diễn tả một sự việc đột ngột trở nên tồi tệ (ví dụ: máy tính hỏng, dự án thất bại), hãy dùng 'बिगड़ गया' thay vì 'खराब हो गया' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Cụm từ này chỉ mang nghĩa tiêu cực. Nếu muốn diễn tả sự cải thiện, hãy dùng 'सुधर गया' (sửa chữa xong) hoặc 'ठीक हो गया' (đã ổn định).
Từ 'बिगड़' (bigaṛ) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ gốc Sanskrit 'वि' (vi) + 'कृ' (kṛ) nghĩa là 'làm hỏng', kết hợp với trợ động từ 'गया' (gayā) chỉ trạng thái hoàn thành. Cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi trạng thái tiêu cực một cách đột ngột.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự hỏng hóc, thất bại hoặc xấu đi đột ngột. Có thể dùng cho đồ vật, mối quan hệ, công việc hoặc tâm trạng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.