Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बिगड़ गया

बिगड़ गया

/bɪɡəɽ ɡəjaː/
hỏng hết, hỏng sạch

उसका फोन बिगड़ गया है।

Điện thoại của anh ấy hỏng hết rồi.


thông thường

trở nên xấu đi hoàn toàn, không thể sửa chữa hoặc khôi phục trạng thái ban đầu

बारिश ने सारा काम बिगाड़ दिया।

Trận mưa đã làm hỏng hết mọi công việc.

उसने मेरी बात सुन ली और सब कुछ बिगाड़ गया।

Anh ấy nghe hết mọi chuyện và mọi thứ trở nên tồi tệ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự hỏng hóc, thất bại hoặc xấu đi đột ngột.

Cụm từ kết hợp

बिगड़ जानाhỏng sạch, hỏng hóc hoàn toànबिगाड़ देनाlàm hỏng, phá hủyमिज़ाज बिगड़ जानाtâm trạng trở nên tồi tệ

Từ đồng nghĩa

खराब हो जानानष्ट हो जानाबिगाड़ डालना

Từ trái nghĩa

सुधर जानाठीक हो जाना

Cụm từ liên quan

बिगड़ जानाcụm từ
trở nên xấu đi hoàn toàn
बिगाड़ देनाcụm từ
làm hỏng hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khẩn cấp

Khi muốn diễn tả một sự việc đột ngột trở nên tồi tệ (ví dụ: máy tính hỏng, dự án thất bại), hãy dùng 'बिगड़ गया' thay vì 'खराब हो गया' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự thay đổi tích cực

Cụm từ này chỉ mang nghĩa tiêu cực. Nếu muốn diễn tả sự cải thiện, hãy dùng 'सुधर गया' (sửa chữa xong) hoặc 'ठीक हो गया' (đã ổn định).

Nguồn gốc từ

Từ 'बिगड़' (bigaṛ) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ gốc Sanskrit 'वि' (vi) + 'कृ' (kṛ) nghĩa là 'làm hỏng', kết hợp với trợ động từ 'गया' (gayā) chỉ trạng thái hoàn thành. Cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi trạng thái tiêu cực một cách đột ngột.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự hỏng hóc, thất bại hoặc xấu đi đột ngột. Có thể dùng cho đồ vật, mối quan hệ, công việc hoặc tâm trạng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

बिगड़
làm hỏng, hỏng hóc
root
+
गया
trạng thái hoàn thành (thường chỉ sự thay đổi tiêu cực)
auxiliary verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。