Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बाहरी

बाहरी

/bɑːɦəriː/

「बाहरी」是什麼意思?

bên ngoài

बाहरी दीवार बहुत मजबूत है।

Bức tường bên ngoài rất chắc chắn.


如何正确使用「बाहरी」?

trang trọng

Thuộc về phần bên ngoài, không phải phần bên trong hoặc lõi.

इस शहर के बाहरी इलाके बहुत शांत हैं।

Khu vực bên ngoài thành phố này rất yên tĩnh.

Thường dùng để chỉ ranh giới, không gian hoặc thuộc tính không nằm ở trung tâm.

trang trọng

Người từ bên ngoài, không thuộc nhóm hoặc tổ chức cụ thể.

वह हमारे स्कूल का बाहरी व्यक्ति है।

Anh ấy là người bên ngoài trường học của chúng tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giáo dục hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

बाहरी दुनियाthế giới bên ngoàiबाहरी प्रभावảnh hưởng bên ngoàiबाहरी व्यक्तिngười bên ngoài

Từ đồng nghĩa

बाहरीबाहरी वालापराया

Từ trái nghĩa

भीतरीआंतरिकभीत

Cụm từ liên quan

बाहरी रूपcụm từ
hình thức bên ngoài
बाहरी दुनिया से जुड़नाcụm từ
kết nối với thế giới bên ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 'बाहरी' và 'भीतरी'

Sử dụng 'बाहरी' để chỉ những thứ nằm ngoài phạm vi hoặc không liên quan trực tiếp, trong khi 'भीतरी' (bhītrī) chỉ những thứ bên trong. Ví dụ: 'बाहरी दीवार' (bức tường bên ngoài) vs 'भीतरी दीवार' (bức tường bên trong).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về 'người bên ngoài' (बाहरी व्यक्ति), hãy chú ý đến ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức. Ví dụ: 'वह बाहरी व्यक्ति है' (Anh ấy là người bên ngoài) có nghĩa anh ấy không thuộc nhóm hoặc tổ chức đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'बाहर' (bāhar) trong tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'बहिः' (bahiḥ) nghĩa là 'bên ngoài'. Hậu tố '-ई' (-ī) được thêm vào để tạo thành tính từ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (vị trí) và trừu tượng (sự liên quan). Trong tiếng Việt, tương đương phổ biến nhất là 'bên ngoài', nhưng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

बाहर
bên ngoài
root
+
ई
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。