Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बुलडोजर

बुलडोजर

bulḍojarTừ vay mượn từ English bulldozer

「बुलडोजर」是什麼意思?

máy xúc bới

बुलडोजर ने सड़क के लिए जमीन को समतल किया।

Máy xúc bới đã làm phẳng đất cho đường.


如何正确使用「बुलडोजर」?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Máy xúc bới là một loại máy công trình được sử dụng để di chuyển đất, phá hủy các cấu trúc hoặc làm phẳng bề mặt đất.

बुलडोजर का उपयोग निर्माण स्थल पर मिट्टी को हटाने के लिए किया जाता है।

Máy xúc bới được sử dụng để di chuyển đất ở công trường.

Từ này thường được sử dụng trong các dự án xây dựng và công trình cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

बुलडोजर चलानाlái máy xúc bớiबुलडोजर का उपयोगsử dụng máy xúc bới

Từ đồng nghĩa

मिट्टी हटाने का मशीनभूमि समतल करने का उपकरण

Cụm từ liên quan

बुलडोजर का उपयोगcụm từ
sử dụng máy xúc bới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'máy xúc bới' trong các ngữ cảnh thông thường và giữ 'bulldozer' cho các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ 'bulldozer' ban đầu được sử dụng để mô tả một con bò được sử dụng để xúc bới đất, nhưng hiện nay nó chỉ dùng để chỉ máy móc.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'bulldozer', được tạo từ 'bull' (bò) và 'dozer' (người xúc bới). Ban đầu được sử dụng để mô tả một con bò được sử dụng để xúc bới đất, nhưng sau đó được áp dụng cho máy móc công trình.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'máy xúc bới' là từ thông dụng hơn so với 'bulldozer'.

Phân tích từ

bull
bò
root
+
dozer
người xúc bới
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。