Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. प्रवेश

प्रवेश

/prə.veːʃ/

「प्रवेश」是什麼意思?

sự vào, sự gia nhập

दरवाज़े पर प्रवेश करते ही सभी खड़े हो गए।

Ngay khi bước vào cửa, mọi người đều đứng dậy.


如何正确使用「प्रवेश」?

trang trọng

hành động đi vào một nơi hoặc tham gia vào một tổ chức, sự kiện.

कॉलेज में प्रवेश के लिए आवेदन करें।

Nộp đơn xin nhập học vào đại học.

इस होटल में प्रवेश मुफ्त है।

Việc vào khách sạn này là miễn phí.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, tổ chức, sự kiện.

trang trọng

lối vào, cửa vào (trong kiến trúc).

मंदिर का प्रवेश पूर्व दिशा में है।

Lối vào ngôi đền ở hướng đông.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

प्रवेश द्वारcổng vàoप्रवेश परीक्षाkỳ thi tuyển sinhप्रवेश शुल्कphí vào cửaप्रवेश अनुमतिgiấy phép vào cửa

Từ đồng nghĩa

आगमनआगमन करनाप्रविष्टि

Từ trái nghĩa

निकासबाहर निकलना

Cụm từ liên quan

प्रवेश करनाđộng từ cụm
đi vào, gia nhập

Mẹo hay

Phân biệt 'प्रवेश' và 'आगमन'

'प्रवेश' nhấn mạnh hành động vào một nơi cụ thể (ví dụ: vào trường, vào nhà), trong khi 'आगमन' thường chỉ sự xuất hiện nói chung (ví dụ: sự xuất hiện của một vị khách).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'प्रवेश' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo, hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'प्रवेश' (praveśa), gồm tiền tố 'प्र' (vào) + 'वेश' (sự vào, sự gia nhập).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'दाखिला' (đăng ký nhập học) hoặc 'प्रवेश करना' (vào, gia nhập).

Phân tích từ

प्र
tiền tố chỉ sự vào, sự tiến tới
prefix
+
वेश
sự vào, sự gia nhập
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。