Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. खून पसीना एक करना

खून पसीना एक करना

khūn pasīnā ek karnā◆thành ngữ
cố gắng hết sức

वह अपने सपनों को साकार करने के लिए खून पसीना एक करता है।

Anh cố gắng hết sức để thực hiện giấc mơ của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Cố gắng hết sức, vất vả để đạt được mục tiêu, thường liên quan đến sự hy sinh và nỗ lực lớn.
¶ Nghĩa đen
Làm cho máu và mồ hôi trở thành một.
Phân tích nghĩa đen
खूनmáu+पसीनाmồ hôi+एक करनाlàm cho trở thành một
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc hy sinh và nỗ lực lớn, nơi máu và mồ hôi trở thành một trong quá trình cố gắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người cố gắng hết sức để hoàn thành một dự án khó khăn hoặc đạt được một mục tiêu quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Ấn Độ, nơi nỗ lực và hy sinh được coi là giá trị quan trọng trong việc đạt được thành công.
thông thường

Cố gắng hết sức, vất vả để đạt được mục tiêu, thường liên quan đến sự hy sinh và nỗ lực lớn.

वह अपने सपनों को साकार करने के लिए खून पसीना एक करता है।

Anh cố gắng hết sức để thực hiện giấc mơ của mình.

इस परियोजना को सफल बनाने के लिए हम सभी को खून पसीना एक करना पड़ेगा।

Để hoàn thành dự án này thành công, chúng ta phải cố gắng hết sức.

Thường được sử dụng để mô tả sự nỗ lực lớn và hy sinh trong việc đạt được mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

खून पसीना एक करनाcố gắng hết sức

Từ đồng nghĩa

कड़ी मेहनत करनासख्त प्रयास करनाजान देने के लिए प्रयास करना

Từ trái nghĩa

आराम करनासुस्ती करनाबेझिझक रहना

Cụm từ liên quan

खून पसीना बहानाthành ngữ
hy sinh hết sức
जान देने के लिए प्रयास करनाthành ngữ
cố gắng hết sức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực lớn và hy sinh trong việc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Ngữ nghĩa đen và ngữ nghĩa bóng

Ngữ nghĩa đen là 'làm cho máu và mồ hôi trở thành một', nhưng nghĩa bóng là 'cố gắng hết sức'.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hindi, kết hợp từ 'खून' (máu), 'पसीना' (mồ hôi) và 'एक करना' (làm một), ám chỉ sự hy sinh và nỗ lực lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu nỗ lực lớn và hy sinh để đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

खून
máu
root
+
पसीना
mồ hôi
root
+
एक करना
làm cho trở thành một
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。