Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. खुला दिल

खुला दिल

/kʰʊ.laː dɪl/
trái tim rộng mở

उसने अपना खुला दिल सबके सामने रखा।

Anh ấy đã mở rộng trái tim mình trước mặt mọi người.


thông thường

Tình trạng sẵn sàng chia sẻ, cởi mở và chân thành trong giao tiếp, thể hiện sự chấp nhận và không che giấu cảm xúc.

वह हमेशा खुले दिल से बात करती है।

Cô ấy luôn nói chuyện với trái tim rộng mở.

उसका खुला दिल सबको पसंद आता है।

Mọi người đều thích sự cởi mở của anh ấy.

Thường dùng để miêu tả thái độ tích cực, không che giấu cảm xúc trong giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

खुला दिल रखनाgiữ trái tim rộng mởखुला दिल होनाcó trái tim rộng mở

Từ đồng nghĩa

खुला मनउदार हृदय

Từ trái nghĩa

बंद दिलकुटिल मन

Cụm từ liên quan

खुले मन सेcụm từ
với tâm hồn rộng mở
दिल खोलनाcụm từ
mở lòng, bày tỏ cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tình cảm hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'उसका खुला दिल देखकर सब प्रभावित हुए।' (Mọi người đều cảm động trước sự cởi mở của anh ấy.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'खुला दिल' và 'खुला मन'

'खुला दिल' thiên về cảm xúc, tình cảm, trong khi 'खुला मन' có thể ám chỉ thái độ tích cực hơn trong suy nghĩ hoặc hành động. Ví dụ: 'उसने खुले मन से मेरी मदद की।' (Anh ấy đã giúp tôi với thái độ cởi mở.)

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'खुला' (mở, rộng) và 'दिल' (trái tim) trong tiếng Hindi, thể hiện ý nghĩa tượng trưng về sự cởi mở trong tình cảm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tình cảm hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'thẳng thắn', 'cởi mở' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

खुला
mở, rộng, không che giấu
adjective
+
दिल
trái tim, tâm hồn, cảm xúc
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。