Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. किसान

किसान

kisaːn

「किसान」是什麼意思?

người nông dân

किसान खेत में काम करते हैं।

Người nông dân làm việc trên cánh đồng.


如何正确使用「किसान」?

trang trọng

Người làm việc trong nông nghiệp, chủ yếu trồng trọt hoặc chăn nuôi.

किसान अपने फसल को बेचने के लिए बाजार जाते हैं।

Người nông dân đi chợ để bán sản phẩm của họ.

Từ này thường dùng để chỉ người làm nông nghiệp truyền thống.

Cụm từ kết hợp

किसान संघliên đoàn nông dânकिसान आंदोलनphong trào nông dân

Từ đồng nghĩa

कृषककिसान

Từ trái nghĩa

शहरवासीनगरवासी

Cụm từ liên quan

किसान आंदोलनcụm từ
phong trào nông dân
किसान दिवसcụm từ
ngày nông dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về nông dân, 'किसान' là từ phổ biến hơn 'कृषक'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'kṣetra' (khu vực nông thôn) và 'van' (người), nghĩa là 'người làm việc trên đất'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'किसान' thường dùng để chỉ nông dân, trong khi 'कृषक' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người làm nông nghiệp hiện đại.

Phân tích từ

किस
đất
root
+
अन
người làm việc
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。