Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. किसान आंदोलन

किसान आंदोलन

kisan andolan
phong trào nông dân

किसान आंदोलन ने सरकार को कई मांगें रखीं।

Phong trào nông dân đã đưa ra nhiều yêu cầu với chính phủ.


trang trọng

Một phong trào xã hội hoặc chính trị do nông dân tổ chức để đấu tranh cho quyền lợi của họ, thường liên quan đến các vấn đề như giá cả nông sản, chính sách đất đai, hoặc các chính sách nông nghiệp.

किसान आंदोलन ने सरकार को कई मांगें रखीं।

Phong trào nông dân đã đưa ra nhiều yêu cầu với chính phủ.

किसान आंदोलन ने सरकार को कई मांगें रखीं।

Phong trào nông dân đã đưa ra nhiều yêu cầu với chính phủ.

Thường liên quan đến các vấn đề như giá cả nông sản, chính sách đất đai, hoặc các chính sách nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

किसान आंदोलनphong trào nông dânआंदोलन का नेतृत्वlãnh đạo phong tràoआंदोलन का समर्थनhỗ trợ phong trào

Từ đồng nghĩa

किसान संघर्षकिसान आंदोलनकिसान विरोध

Từ trái nghĩa

सरकार का समर्थनकिसान विरोधी आंदोलन

Cụm từ liên quan

किसान आंदोलनcụm từ
phong trào nông dân
आंदोलन का नेतृत्वcụm từ
lãnh đạo phong trào
आंदोलन का समर्थनcụm từ
hỗ trợ phong trào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về phong trào nông dân, hãy đảm bảo sử dụng từ 'phong trào' để mô tả các hoạt động của nông dân.

Quy tắc vàng

Phong trào nông dân

Phong trào nông dân thường liên quan đến các vấn đề như giá cả nông sản, chính sách đất đai, hoặc các chính sách nông nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'किसान' (kisan) có nghĩa là 'nông dân' và 'आंदोलन' (andolan) có nghĩa là 'phong trào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc biểu tình hoặc phong trào của nông dân để đòi quyền lợi hoặc phản đối các chính sách của chính phủ.

Phân tích từ

किसान
nông dân
root
+
आंदोलन
phong trào
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。