Looking up...
Le sommet de la montagne était couvert de neige.
Đỉnh núi được phủ tuyết.
Điểm cao nhất của một vật thể hoặc khu vực.
Le sommet de l'Everest est à 8 848 mètres.
Đỉnh Everest cao 8.848 mét.
Thường dùng để chỉ điểm cao nhất của một núi, một tòa nhà, hoặc một khu vực.
Cuộc họp cấp cao giữa các nhà lãnh đạo chính trị hoặc kinh tế.
Le sommet du G20 a discuté des questions économiques mondiales.
Hội nghị G20 đã thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'sommet' thường được dùng để chỉ các cuộc họp quan trọng giữa các quốc gia.
Khi nói về các cuộc họp chính trị, 'sommet' thường được dùng với các từ như 'G20', 'ONU', hoặc 'UE'.
Từ gốc Latin 'summitas', có nghĩa là 'đỉnh, đỉnh cao'.
Trong tiếng Pháp, 'sommet' có thể dùng để chỉ cả điểm cao nhất vật lý lẫn các cuộc họp cấp cao chính trị.