société secrète
câu lạc bộ bí mậtIl a rejoint une société secrète pendant ses études.
Anh ấy gia nhập một câu lạc bộ bí mật khi còn học.
trang trọng
Một tổ chức bí mật hoạt động ngoài công khai, thường có mục đích đặc biệt hoặc nghiêm túc.
Les sociétés secrètes ont joué un rôle important dans l'histoire de nombreux pays.
Các câu lạc bộ bí mật đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nhiều quốc gia.
Thường liên quan đến các hoạt động bí mật hoặc nghi lễ đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
initier à une société secrètegiới thiệu vào câu lạc bộ bí mậtrituel de société secrètelễ nghi của câu lạc bộ bí mật
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các tổ chức bí mật, không dùng cho các nhóm thường ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Khác với 'société anonyme' (công ty cổ phần).
Nguồn gốc từ
Từ 'société' có nghĩa là 'câu lạc bộ' hoặc 'tổ chức', và 'secrète' có nghĩa là 'bí mật'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các nhóm hoạt động bí mật, có thể có mục đích chính trị, tôn giáo hoặc xã hội.
Phân tích từ
société
câu lạc bộ, tổ chức
rootsecrète
bí mật
rootTừ Điển Pháp Việt