Looking up...
Ce livre renferme des secrets anciens.
Quả sách này chứa những bí mật cổ xưa.
Chứa, bao gồm một thứ gì đó bên trong
La boîte renferme des trésors inestimables.
Hộp này chứa những kho báu vô giá.
Dùng để chỉ một vật chứa hoặc một văn bản chứa thông tin quan trọng.
Giấu, che giấu (nghĩa bóng)
Son regard renferme une tristesse profonde.
Cái nhìn của anh ấy giấu một sự buồn thẳm.
Dùng trong văn học để miêu tả cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.
Đừng nhầm lẫn 'renfermer' với 'enfermer' (giam cầm).
Từ gốc Latin 'refermare' (làm chắc chắn lại), từ 're-' (lại) và 'ferme' (chắc chắn).
Từ này thường dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức để miêu tả sự chứa đựng hoặc giấu giếm.