Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. relever

relever

/ʁə.lə.ve/
nhặt lên, ghi lại, nâng cao

Elle a relevé les données importantes.

Cô ấy đã ghi lại những dữ liệu quan trọng.


thông thường

nhặt lên, lấy lên

Il a relevé le livre par terre.

Anh ấy đã nhặt cuốn sách lên từ sàn.

Dùng khi nhặt vật gì đó từ mặt đất hoặc vị trí thấp.

trang trọng

ghi lại, ghi chép

Le journaliste a relevé les déclarations du président.

Nhà báo đã ghi lại những tuyên bố của tổng thống.

Dùng khi ghi chép thông tin quan trọng.

trang trọng

nâng cao, cải thiện

Cette mesure vise à relever le niveau de vie.

Biện pháp này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.

Dùng khi nói về việc nâng cao tiêu chuẩn hoặc chất lượng.

trang trọng

phát hiện, nhận thấy

Les enquêteurs ont relevé des incohérences dans le rapport.

Các nhà điều tra đã phát hiện những bất đồng trong báo cáo.

Dùng khi phát hiện vấn đề hoặc bất thường.

Cụm từ kết hợp

relever un définhặt lên một thách thứcrelever un problèmephát hiện một vấn đềrelever un niveaunâng cao một cấp độ

Từ đồng nghĩa

souleverrecueilliraméliorerremarquer

Từ trái nghĩa

abaissernégligerignorer

Cụm từ liên quan

relever le déficụm từ
nhặt lên thách thức
relever un problèmecụm từ
phát hiện vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'relever' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'relever' là 'nhặt lên' hoặc 'ghi lại', nhưng nó cũng có thể có nghĩa 'nâng cao' hoặc 'phát hiện'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relevare' (lấy lên, nhặt lên).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-lever
nhặt, lấy
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。