Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. précipice

précipice

/pʁe.si.pis/
vách đá dốc

Il se tenait au bord du précipice, contemplant l'abîme en dessous.

Anh đứng cạnh vách đá dốc, ngắm nhìn vực sâu dưới.


trang trọng

Vách đá dốc, vực sâu, nơi nguy hiểm và dễ gây tai nạn.

Les alpinistes doivent éviter de s'approcher des précipices.

Những người leo núi phải tránh gần vách đá dốc.

Thường dùng để mô tả cảnh quan nguy hiểm hoặc tình huống nguy cấp.

Cụm từ kết hợp

au bord du précipicebên cạnh vách đá dốctomber dans le précipicerơi xuống vực sâu

Từ đồng nghĩa

abîmeravingouffre

Từ trái nghĩa

plateauplaine

Cụm từ liên quan

être au bord du précipicecụm từ
ở trong tình huống nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình huống nguy hiểm, không dùng để chỉ vách đá bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitium', có nghĩa là 'vách đá dốc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả cảnh quan nguy hiểm.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。