Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. au bord du précipice

au bord du précipice

/o bɔʁ dy pʁesipis/◆thành ngữ
ở bờ vực sụp đổ

Le pays est au bord du précipice économique.

Quốc gia đang ở bờ vực sụp đổ về kinh tế.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn sắp xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Ở bờ vực sụp đổ.
Phân tích nghĩa đen
au bordở bờ+ducủa+précipicevực sụp đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng ở bờ vực sụp đổ, sắp rơi xuống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, người ta nói 'Chúng ta đang ở bờ vực sụp đổ' để mô tả tình trạng nguy hiểm của dự án.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Pháp để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn trong các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc cá nhân.
trang trọngthông thường

Tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn sắp xảy ra, thường liên quan đến sự sụp đổ hoặc thất bại.

Après des mois de tensions, le mariage était au bord du précipice.

Sau nhiều tháng căng thẳng, cuộc hôn nhân đang ở bờ vực sụp đổ.

Thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn trong các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc cá nhân.

Từ đồng nghĩa

dans une situation critiqueen danger imminentsur le point de s'effondrer

Từ trái nghĩa

en sécuritéstablehors de danger

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn, nên nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'précipice' có nghĩa là 'vực sụp đổ', và 'au bord' nghĩa là 'ở bờ'. Cụm từ này dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。