Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. personne extravertie

personne extravertie

/pɛʁ.sɔn ɛk.stʁa.vɛʁ.ti/
người hào phóng, người dễ gần

Elle est une personne extravertie qui aime rencontrer de nouvelles personnes.

Cô ấy là một người hào phóng, thích gặp gỡ những người mới.


thông thường

Người dễ gần, hào phóng, thích giao tiếp và tham gia vào các hoạt động xã hội.

Les personnes extraverties sont souvent les âmes des fêtes.

Người hào phóng thường là tâm điểm của các bữa tiệc.

Il est très extraverti et adore être au centre de l'attention.

Anh ấy rất hào phóng và thích là tâm điểm mọi sự chú ý.

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

être extravertilà người hào phóngune personne extravertiemột người hào phóng

Từ đồng nghĩa

personne sociablepersonne ouvertepersonne communicative

Từ trái nghĩa

personne introvertiepersonne réservéepersonne timide

Cụm từ liên quan

être introverticụm từ
là người nội tâm
avoir un caractère ouvertcụm từ
có tính cách mở

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong giao tiếp xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'introverti'

Người hào phóng (extravertie) thích giao tiếp và tham gia vào các hoạt động xã hội, trong khi người nội tâm (introverti) thích giữ mình và ít giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ 'extravertie' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra' (ngoài) và 'vertere' (quay).

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong giao tiếp xã hội.

Phân tích từ

personne
người
root
+
extravertie
hào phóng, dễ gần
adjective
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。