marcher lentement
đi chậmIl marche lentement dans le parc.
Anh ấy đi chậm trong công viên.
Đi với tốc độ chậm, thường để thể hiện sự thoải mái, sự suy nghĩ, hoặc sự cẩn thận.
Elle marche lentement en admirant les fleurs.
Cô ấy đi chậm mà ngắm hoa.
Après l'accident, il marche lentement pour éviter de trébucher.
Sau tai nạn, anh ấy đi chậm để tránh ngã.
Thường được sử dụng để mô tả hành động đi với tốc độ chậm, có thể do lý do sức khỏe, sự cẩn thận, hoặc để thưởng thức cảnh quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả hành động đi chậm, thường liên quan đến sự thoải mái hoặc sự cẩn thận.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'marcher vite' (đi nhanh).
Nguồn gốc từ
Từ 'marcher' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marcare' (đánh dấu, đi), và 'lentement' từ 'lent' (chậm) + hậu tố '-ment' (cách thức).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hành động đi với tốc độ chậm, có thể do lý do sức khỏe, sự cẩn thận, hoặc để thưởng thức cảnh quan.