Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. manquant

manquant

/mɑ̃.kɑ̃/
thiếu

Il y a un document manquant dans le dossier.

Trong hồ sơ có một tài liệu thiếu.


trang trọngthông thường

Thiếu, không có hoặc không đủ.

Nous avons remarqué une pièce manquante dans le puzzle.

Chúng tôi đã nhận thấy một mảnh ghép thiếu trong trò chơi.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt của một vật, thông tin hoặc người.

Cụm từ kết hợp

document manquanttài liệu thiếupièce manquantemảnh ghép thiếu

Từ đồng nghĩa

absentdéficientinsuffisant

Từ trái nghĩa

présentcompletsuffisant

Cụm từ liên quan

faire défautcụm từ
thiếu, không đủ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Thường dùng để chỉ tài liệu hoặc thông tin thiếu trong hồ sơ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manquus' có nghĩa là 'thiếu, không đủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thiếu hụt.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。