Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. impatience

impatience

/ɛ̃.pa.sjɑ̃s/
sự không kiên nhẫn

Son impatience le rend irritable.

Sự không kiên nhẫn của anh ấy khiến anh ấy trở nên tức giận.


chung

Tính chất không thể chịu đựng chờ đợi hoặc kiềm chế được cảm xúc.

L'impatience est souvent le résultat du stress.

Sự không kiên nhẫn thường là kết quả của căng thẳng.

Elle a montré son impatience en tapant du pied.

Cô ấy đã thể hiện sự không kiên nhẫn bằng cách đập chân.

Thường liên quan đến sự tức giận hoặc không thể chịu đựng chờ đợi.

Cụm từ kết hợp

faire preuve d'impatiencethể hiện sự không kiên nhẫnperdre patiencemất kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

irritabilitéagacementnerfs

Từ trái nghĩa

patiencecalmesang-froid

Cụm từ liên quan

avoir les nerfs en pelotecụm từ
sự tức giận và không kiên nhẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'impatience' để mô tả sự không kiên nhẫn trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impatientia', từ 'in-' (không) và 'patientia' (kiên nhẫn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc cảm xúc của một người khi không thể chịu đựo chờ đợi.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
patience
kiên nhẫn
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。