Looking up...
L'accident a endommagé la voiture.
Tai nạn đã làm hỏng chiếc xe.
Làm hỏng, gây hư hỏng cho vật gì đó.
Le mauvais temps a endommagé le toit de la maison.
Thời tiết xấu đã làm hỏng mái nhà.
Il a endommagé son téléphone en le laissant tomber.
Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình khi để rơi.
Thường được sử dụng để mô tả sự hư hỏng vật chất.
Từ này thường được sử dụng với vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng với danh tiếng hoặc mối quan hệ.
Từ gốc Latin 'damnare' (phán án, kết án) qua tiếng Pháp trung đại 'endommager' (làm hỏng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng như 'endommager une réputation' (làm hỏng danh tiếng).