Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. endommager

endommager

/ɑ̃.dɔ.ma.ʒe/
làm hỏng

L'accident a endommagé la voiture.

Tai nạn đã làm hỏng chiếc xe.


chung

Làm hỏng, gây hư hỏng cho vật gì đó.

Le mauvais temps a endommagé le toit de la maison.

Thời tiết xấu đã làm hỏng mái nhà.

Il a endommagé son téléphone en le laissant tomber.

Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình khi để rơi.

Thường được sử dụng để mô tả sự hư hỏng vật chất.

Cụm từ kết hợp

endommager irréparablementlàm hỏng không thể sửa chữaendommager gravementlàm hỏng nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

abîmerdétruiredétruirecasser

Từ trái nghĩa

réparerrestaureraméliorer

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng với vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng với danh tiếng hoặc mối quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'damnare' (phán án, kết án) qua tiếng Pháp trung đại 'endommager' (làm hỏng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng như 'endommager une réputation' (làm hỏng danh tiếng).

Phân tích từ

en-
tạo ra, làm cho
prefix
+
dommage
hư hỏng, thiệt hại
root
+
-er
động từ hóa
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。