Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. dérive sectaire

dérive sectaire

/de.ʁiv sɛk.tɛʁ/
sự bóp méo tâm lý

Les sectes utilisent souvent la dérive sectaire pour contrôler leurs membres.

Các giáo phái thường sử dụng sự bóp méo tâm lý để kiểm soát thành viên của họ.


trang trọng

Sự bóp méo tâm lý, thao túng tâm lý của thành viên trong một nhóm, thường liên quan đến các giáo phái hoặc tổ chức có tính chất độc đoán.

La victime a subi une dérive sectaire pendant des années avant de s'échapper.

Người bị hại đã bị bóp méo tâm lý trong nhiều năm trước khi thoát khỏi tổ chức.

Thường liên quan đến các nhóm có tính chất độc đoán, như các giáo phái.

Cụm từ kết hợp

subir une dérive sectairebị bóp méo tâm lýmécanisme de dérive sectairecơ chế bóp méo tâm lý

Từ đồng nghĩa

manipulation psychologiquelavage de cerveauendoctrinement

Từ trái nghĩa

liberté de penséeautonomie mentale

Cụm từ liên quan

lavage de cerveaucụm từ
sự rửa não
endoctrinementcụm từ
sự giảng dạy độc đoán

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa "dérive sectaire" và "manipulation psychologique"

"Dérive sectaire" thường liên quan đến các nhóm độc đoán, trong khi "manipulation psychologique" có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng "dérive sectaire" khi nói về các tổ chức độc đoán, không dùng cho các tình huống thao túng tâm lý thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ "dérive" có nghĩa là "sự trôi dạt" hoặc "sự biến đổi", còn "sectaire" liên quan đến "giáo phái". Cụm từ này mô tả sự bóp méo tâm lý trong các tổ chức độc đoán.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học và tâm lý học để mô tả các phương pháp thao túng tâm lý trong các nhóm độc đoán.

Phân tích từ

dérive
sự trôi dạt, sự biến đổi
root
+
sectaire
liên quan đến giáo phái
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。