Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. déposer

déposer

/de.pɔ.ze/
để lại, gửi

Je vais déposer mon colis à la poste.

Tôi sẽ để lại gói hàng của mình tại bưu điện.


trang trọngthông thường

Để lại, gửi một vật gì đó ở một nơi hoặc cho một người khác.

Il a déposé ses clés sur la table.

Anh ấy đã để lại chìa khóa của mình trên bàn.

Déposez votre candidature avant la date limite.

Hãy gửi đơn xin việc của bạn trước hạn cuối.

Thường dùng với các vật dụng hoặc tài liệu.

Luật
trang trọng

Trả, nộp một vật gì đó cho một cơ quan hoặc người có thẩm quyền.

Il a déposé une plainte contre son voisin.

Anh ấy đã nộp đơn kiện chống lại người hàng xóm của mình.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là nộp đơn hoặc kiện.

thông thường

Đặt, đặt xuống một vật gì đó.

Elle a déposé son sac sur le sol.

Cô ấy đã đặt túi của mình xuống sàn.

Dùng khi nói về việc đặt vật gì đó xuống một chỗ nào đó.

Cụm từ kết hợp

déposer une plaintenộp đơn kiệndéposer un colisgửi gói hàngdéposer une candidaturegửi đơn xin việc

Từ đồng nghĩa

laisserremettrenodifier

Từ trái nghĩa

prendreretirer

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'déposer' có nhiều nghĩa khác nhau, từ 'để lại' đến 'nộp đơn'. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deponere', nghĩa là 'để xuống, đặt xuống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'déposer' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'để lại' hoặc 'gửi'.

Phân tích từ

dé-
từ trước, xuống
prefix
+
-poser
đặt, đặt xuống
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。