Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. dépaysement

dépaysement

/de.pɛ.jə.mɑ̃/

「dépaysement」在Vietnamese中是什麼意思?

cảm giác xa lạ

Après quelques jours à la campagne, le retour en ville m'a procuré un vrai dépaysement.

Sau vài ngày ở nông thôn, trở về thành phố khiến tôi cảm thấy thật sự xa lạ.


如何正确使用「dépaysement」:Vietnamese中的定义与例句

neutral

Cảm giác xa lạ, mất phương hướng khi ở nơi xa lạ hoặc trong môi trường mới.

Voyager à l'étranger, c'est une expérience de dépaysement total.

Du lịch nước ngoài là trải nghiệm hoàn toàn xa lạ.

Le dépaysement peut être à la fois déstabilisant et enrichissant.

Cảm giác xa lạ vừa khiến ta mất phương hướng vừa mang đến sự phong phú.

Thường dùng để chỉ sự thay đổi môi trường sống hoặc văn hóa, có thể gây bỡ ngỡ nhưng cũng thú vị.

Cụm từ kết hợp

vivre un dépaysementtrải nghiệm cảm giác xa lạdépaysement culturelcảm giác xa lạ về văn hóa

Từ đồng nghĩa

changement d'airdécalagedésorientation

Từ trái nghĩa

habitudeconfort

Mẹo hay

Phân biệt 'dépaysement' và 'choc culturel'

'Dépaysement' nhấn mạnh sự thay đổi môi trường (có thể tích cực), trong khi 'choc culturel' (sốc văn hóa) thường chỉ sự xung đột tiêu cực khi tiếp xúc nền văn hóa khác.

Nguồn gốc từ

Từ *dépayser* (làm cho xa lạ) + hậu tố *-ment* chỉ trạng thái. *Dépayser* bắt nguồn từ *dé-* (tách khỏi) + *pays* (quốc gia, vùng đất).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh du lịch, chuyển đổi môi trường sống hoặc công việc. Có thể mang nghĩa tích cực (khám phá mới) hoặc tiêu cực (bỡ ngỡ).

Phân tích từ

dé-
tách khỏi, làm mất
prefix
+
pays
quốc gia, vùng đất
root
+
-ment
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。