avoir besoin de

/avwaʁ bəzɛ̃ də/
cần

J'ai besoin d'aide pour mes devoirs.

Tôi cần giúp đỡ với bài tập của mình.


thông thường

Biểu thị sự cần thiết hoặc sự thiếu thốn của một cái gì đó, thường liên quan đến nhu cầu cá nhân hoặc tình huống cụ thể.

Il a besoin de repos après une longue journée.

Anh ấy cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.

Nous avons besoin de plus de temps pour terminer le projet.

Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.

Thường được sử dụng để diễn tả nhu cầu vật chất, tinh thần hoặc hỗ trợ từ người khác.

Cụm từ kết hợp

avoir besoin de tempscần thời gianavoir besoin d'aidecần sự giúp đỡavoir besoin de quelqu'uncần ai đó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'avoir besoin de' thường được sử dụng với danh từ hoặc đại từ, không phải động từ.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'avoir besoin de', phải có một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'J'ai besoin de toi' (Tôi cần bạn).

Nguồn gốc từ

Từ 'avoir' (có) kết hợp với 'besoin' (nhu cầu) và 'de' (của) để tạo thành một cấu trúc biểu thị nhu cầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự cần thiết của một cái gì đó hoặc sự thiếu thốn.

Phân tích từ

avoir
có
root
+
besoin
nhu cầu
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt