Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avoir le sens du rythme

avoir le sens du rythme

/avwaʁ lə sɑ̃ dy ʁitm/
có khiếu âm nhạc

Elle a le sens du rythme, elle danse très bien.

Cô ấy có khiếu âm nhạc, cô ấy nhảy rất hay.


thông thường

Có khả năng cảm nhận và theo kịp với âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên.

Pour être un bon danseur, il faut avoir le sens du rythme.

Để trở thành một người nhảy hay, bạn phải có khiếu âm nhạc.

Ce musicien a un sens du rythme exceptionnel.

Nhà âm nhạc này có khiếu âm nhạc rất xuất sắc.

Thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

avoir un bon sens du rythmecó khiếu âm nhạc tốtperdre le sens du rythmemất nhịp điệu

Từ đồng nghĩa

avoir l'oreille musicaleêtre en mesuresuivre le rythme

Từ trái nghĩa

être maladroitêtre hors rythme

Cụm từ liên quan

être en rythmecụm từ
đang theo kịp với nhịp điệu
perdre le rythmecụm từ
mất nhịp điệu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Cụm từ này thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu.

Quy tắc vàng

Khả năng cảm nhận âm nhạc

Cụm từ này thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, 'avoir le sens du rythme' bắt nguồn từ khả năng cảm nhận và theo kịp với âm nhạc hoặc nhịp điệu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả khả năng cảm nhận âm nhạc hoặc nhịp điệu một cách tự nhiên, đặc biệt trong âm nhạc và múa.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
le sens
khiếu, khả năng
noun
+
du rythme
âm nhạc, nhịp điệu
noun
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。