Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. appréhender un suspect

appréhender un suspect

/a.pʁe.ɑ̃.de ʁɛ̃ sy.spɛ/
bắt giữ một nghi can

La police a appréhendé un suspect dans l'affaire de vol.

Cảnh sát đã bắt giữ một nghi can trong vụ trộm cắp.


Luật
trang trọng

Hành động bắt giữ một người được nghi ngờ phạm tội để điều tra hoặc đưa ra trước tòa án.

Les agents ont appréhendé un suspect après une course-poursuite.

Các cảnh sát đã bắt giữ một nghi can sau một cuộc truy đuổi.

Thường được thực hiện bởi cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật.

Cụm từ kết hợp

appréhender un suspectbắt giữ một nghi canappréhender un criminelbắt giữ một tội phạm

Từ đồng nghĩa

arrêterinterpellerarrêter un suspect

Từ trái nghĩa

libérerrelaxer

Cụm từ liên quan

interpeller un suspectcụm từ
gọi dừng một nghi can
arrêter un suspectcụm từ
bắt giữ một nghi can

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'appréhender' khi nói về việc bắt giữ nghi can trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng bởi cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'appréhender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nhận thức, bắt giữ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cảnh sát.

Phân tích từ

appréhender
bắt giữ
verb
+
un suspect
một nghi can
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。