Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. après la pluie vient le beau temps

après la pluie vient le beau temps

/apʁe la plɥi vjɛ̃ lə bo tɑ̃/◆tục ngữ
sau mưa là nắng

Après la pluie vient le beau temps, alors ne t'inquiète pas trop.

Sau mưa là nắng, nên đừng lo lắng quá.


◆ Nghĩa thực sự
Sau những khó khăn hoặc thời gian khó khăn, điều tốt đẹp sẽ đến.
¶ Nghĩa đen
Sau mưa, thời tiết đẹp sẽ đến.
Phân tích nghĩa đen
aprèssau+la pluiemưa+vientđến+le beau tempsthời tiết đẹp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về thời tiết sau mưa, trong đó mưa được coi là điều xấu, còn thời tiết đẹp là điều tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện với một người bạn đang gặp khó khăn trong công việc, bạn có thể nói: 'Nếu bạn đang gặp khó khăn bây giờ, hãy nhớ rằng sau mưa là nắng.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này gợi nhớ đến sự thay đổi của thời tiết, trong đó mưa được coi là điều xấu, còn thời tiết đẹp là điều tốt. Nó được sử dụng để khuyến khích và an ủi trong các tình huống khó khăn.
thông thường

Một cách nói để nhắc nhở mọi người rằng sau những khó khăn hoặc thời gian khó khăn, điều tốt đẹp sẽ đến. Gợi ý rằng những điều xấu sẽ qua đi và điều tốt sẽ đến.

Même si tu as échoué à ton examen, souviens-toi : après la pluie vient le beau temps.

Dù bạn đã trượt bài thi, hãy nhớ rằng sau mưa là nắng.

Thường được sử dụng để an ủi hoặc khuyến khích ai đó trong thời gian khó khăn.

Từ đồng nghĩa

après la tempête vient le calmeaprès l'hiver vient le printemps

Cụm từ liên quan

après la tempête vient le calmetục ngữ
sau cơn bão là sự yên tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khó khăn

Bạn có thể sử dụng câu này để khuyến khích ai đó trong thời gian khó khăn, nhắc nhở họ rằng điều tốt sẽ đến sau những khó khăn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn tả thời tiết, trong đó mưa (pluie) được coi là điều xấu, còn thời tiết đẹp (beau temps) là điều tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần khuyến khích hoặc an ủi.

Phân tích từ

après
sau
preposition
+
la pluie
mưa
noun
+
vient
đến
verb
+
le beau temps
thời tiết đẹp
noun
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。