Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ainsi bien que

ainsi bien que

/ɛ̃.si bjɛ̃ kə/
và cũng như vậy

Il a réussi son examen ainsi bien que son ami.

Anh ấy đã đỗ kỳ thi và cũng như vậy, bạn của anh ấy cũng đỗ.


trang trọng

Dùng để nối hai phần của câu, chỉ ra sự tương tự hoặc sự đồng thời giữa hai hành động, tình trạng hoặc tình huống.

Elle parle français ainsi bien que sa mère.

Cô ấy nói tiếng Pháp và cũng như vậy, mẹ cô ấy cũng nói.

Il est à la fois intelligent ainsi bien que travailleur.

Anh ấy thông minh và cũng như vậy, anh ấy cũng chăm chỉ.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

ainsi bien quevà cũng như vậy

Từ đồng nghĩa

de même quetout commeaussi bien que

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ainsi' (như vậy) và 'bien que' (mặc dù), dùng để nối hai phần của câu với ý nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.

Phân tích từ

ainsi
như vậy
root
+
bien que
mặc dù
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。