Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. agir impulsivement

agir impulsivement

/a.ʒiʁ ɛ̃.pyl.si.və.mɑ̃/
hành động theo cảm xúc

Il a agi impulsivement en achetant cette voiture.

Anh ấy đã hành động theo cảm xúc khi mua chiếc xe đó.


thông thường

Hành động mà người ta không suy nghĩ kỹ trước, dựa trên cảm xúc hoặc phản xạ ngay lập tức.

Elle a agi impulsivement en quittant son travail sans préavis.

Cô ấy đã hành động theo cảm xúc khi từ chức mà không báo trước.

Thường mang tính tiêu cực, ám chỉ hành động không suy nghĩ kỹ.

Cụm từ kết hợp

agir sur un coup de têtehành động theo một ý nghĩ đột ngột

Từ đồng nghĩa

agir sans réfléchirréagir instinctivement

Từ trái nghĩa

agir avec prudenceréfléchir avant d'agir

Cụm từ liên quan

prendre une décision impulsivecụm từ
quyết định theo cảm xúc

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'impulsivement' và 'instinctivement'

'Impulsivement' nhấn mạnh hành động do cảm xúc, còn 'instinctivement' là hành động dựa trên bản năng.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên dùng để mô tả hành động tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'impulsivement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus' (đẩy mạnh), ám chỉ hành động do cảm xúc thúc đẩy.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động không suy nghĩ kỹ, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Phân tích từ

agir
hành động
root
+
impulsivement
theo cảm xúc
adverb
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。