Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. éloignement

éloignement

/e.lwaɲ.mɑ̃/
sự xa cách

L'éloignement de sa famille lui pesait beaucoup.

Sự xa cách với gia đình của anh ấy rất đau lòng.


chung

Sự xa cách về khoảng cách hoặc về cảm xúc, thường liên quan đến sự tách biệt giữa người với người hoặc với nơi ở.

L'éloignement géographique peut rendre les relations difficiles.

Sự xa cách về địa lý có thể làm cho mối quan hệ trở nên khó khăn.

Elle ressentait un grand éloignement émotionnel envers son mari.

Cô ấy cảm thấy sự xa cách về cảm xúc lớn với chồng mình.

Thường dùng để mô tả sự tách biệt về khoảng cách hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

éloignement géographiquesự xa cách về địa lýéloignement émotionnelsự xa cách về cảm xúcéloignement socialsự xa cách xã hội

Từ đồng nghĩa

distanceisolementéloignement

Từ trái nghĩa

proximitérapprochement

Cụm từ liên quan

prendre ses distancescụm từ
giãn cách, tránh xa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'éloignement' có thể dùng cho cả khoảng cách vật lý lẫn tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'elongare' (giãn ra, kéo dài) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tách biệt về khoảng cách hoặc mối quan hệ, có thể là vật lý hoặc tâm lý.

Phân tích từ

éloigner
xa cách, tách biệt
root
+
-ment
tính từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。