édifice historique

/e.difis is.tɔ.ʁik/
toà nhà lịch sử

Ce château est un édifice historique important.

Tòa nhà lâu đài này là một di tích lịch sử quan trọng.


trang trọng

Một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, thường được bảo tồn và có ý nghĩa văn hóa.

La tour Eiffel est un édifice historique emblématique de Paris.

Tháp Eiffel là một di tích lịch sử nổi tiếng của Paris.

Les autorités ont restauré l'édifice historique pour préserver son patrimoine.

Các cơ quan đã phục hồi di tích lịch sử để bảo tồn di sản của nó.

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, lâu đài, hoặc công trình kiến trúc có giá trị lịch sử và văn hóa.

Cụm từ kết hợp

restaurer un édifice historiquephục hồi một di tích lịch sửclasser un édifice historiquephân loại một di tích lịch sử

Cụm từ liên quan

patrimoine mondialcụm từ
di sản thế giới
site historiquecụm từ
di chỉ lịch sử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng tòa nhà hoặc công trình kiến trúc có giá trị lịch sử thực sự để sử dụng từ này.

Quy tắc vàng

Bảo tồn di sản

Các tòa nhà lịch sử thường được bảo vệ bởi các quy định pháp lý để bảo tồn di sản văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ 'édifice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aedificium' (toà nhà), và 'historique' từ tiếng Hy Lạp 'historikos' (liên quan đến lịch sử).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn di sản văn hóa và du lịch.

Phân tích từ

édifice
toà nhà, công trình kiến trúc
root
+
historique
liên quan đến lịch sử
adjective
Từ Điển Pháp Việt