Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. parentesco

parentesco

/paˈɾentesko/
quan hệ họ hàng

El parentesco entre ellos es muy cercano.

Quan hệ họ hàng giữa họ rất gần gũi.


trang trọngthông thường

Quan hệ họ hàng hoặc liên quan đến gia đình.

El parentesco legal es importante en las herencias.

Quan hệ họ hàng pháp lý rất quan trọng trong việc thừa kế.

No tengo ningún parentesco con esa familia.

Tôi không có quan hệ họ hàng nào với gia đình đó.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình hoặc liên quan đến việc thừa kế.

Cụm từ kết hợp

parentesco cercanoquan hệ họ hàng gần gũiparentesco lejanoquan hệ họ hàng xaparentesco legalquan hệ họ hàng pháp lý

Từ đồng nghĩa

relación familiarconsanguinidadafinidad

Từ trái nghĩa

extrañodesconocido

Cụm từ liên quan

ser parientecụm từ
là họ hàng
familia cercanacụm từ
gia đình gần gũi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong các vấn đề thừa kế hoặc quyền lợi pháp lý, 'parentesco' thường được dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng có liên quan.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'parentesco' và 'familia'

'Parentesco' nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng, còn 'familia' chỉ đến gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'parentem' (cha mẹ) và hậu tố '-esco' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'parentesco' có thể dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng gần hoặc xa, cũng như mối quan hệ pháp lý trong việc thừa kế.

Phân tích từ

parente
cha mẹ
root
+
-esco
liên quan đến
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。