palmeta

/palˈmeta/
cái roi

El niño recibió unos azotes con la palmeta.

Cậu bé bị đánh bằng cái roi.


thông thường

Một cái roi nhỏ dùng để đánh trẻ em hoặc động vật.

La maestra usó la palmeta para disciplinar a los alumnos traviesos.

Thầy cô dùng cái roi để kỷ luật những học sinh náo loạn.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nuôi dưỡng trẻ em.

Cụm từ kết hợp

dar con la palmetađánh bằng cái roi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dar una palmetacụm từ
đánh một cái roi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này thường được sử dụng khi nói về kỷ luật trẻ em hoặc động vật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Hiện nay, việc sử dụng 'palmeta' để kỷ luật trẻ em đã giảm đi nhiều, thay vào đó là các phương pháp giáo dục hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'palma' (bàn tay) và hậu tố '-eta' (tiểu), ban đầu có nghĩa là 'cái roi nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang ý nghĩa kỷ luật nhưng cũng có thể được sử dụng trong các trò chơi truyền thống.

Phân tích từ

palm
bàn tay
root
+
-eta
tiểu, nhỏ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt