palmeta
cái roiEl niño recibió unos azotes con la palmeta.
Cậu bé bị đánh bằng cái roi.
thông thường
Một cái roi nhỏ dùng để đánh trẻ em hoặc động vật.
La maestra usó la palmeta para disciplinar a los alumnos traviesos.
Thầy cô dùng cái roi để kỷ luật những học sinh náo loạn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nuôi dưỡng trẻ em.
Cụm từ kết hợp
dar con la palmetađánh bằng cái roi
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục
Từ này thường được sử dụng khi nói về kỷ luật trẻ em hoặc động vật.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại
Hiện nay, việc sử dụng 'palmeta' để kỷ luật trẻ em đã giảm đi nhiều, thay vào đó là các phương pháp giáo dục hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'palma' (bàn tay) và hậu tố '-eta' (tiểu), ban đầu có nghĩa là 'cái roi nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể mang ý nghĩa kỷ luật nhưng cũng có thể được sử dụng trong các trò chơi truyền thống.
Phân tích từ
palm
bàn tay
root-eta
tiểu, nhỏ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt