parcial
một phầnEl examen parcial cubrió solo la primera mitad del material.
Bài kiểm tra một phần chỉ bao gồm nửa đầu nội dung.
Tính chất của việc chỉ bao gồm một phần của một toàn thể hoặc một quá trình.
Hizo un análisis parcial de los datos.
Anh ấy đã phân tích một phần dữ liệu.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Có tính chất không hoàn toàn hoặc không đầy đủ.
Tiene una visión parcial de la situación.
Anh ấy có một cái nhìn không đầy đủ về tình hình.
Dùng để chỉ sự thiếu toàn diện trong quan điểm hoặc nhận thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp để chỉ một phần của một toàn thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'parcial' có thể dùng để chỉ một phần của một toàn thể hoặc một quá trình, hoặc để mô tả sự thiếu toàn diện trong quan điểm.