Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. labor

labor

/laˈβoɾ/
công việc

El trabajo duro es parte de la vida.

Công việc chăm chỉ là một phần của cuộc sống.


chung

Công việc, việc làm, sự lao động.

El trabajo es importante para el desarrollo personal.

Công việc rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân.

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm hoặc sự lao động.

chung

Sự nỗ lực, sự cố gắng.

El parto fue un gran esfuerzo.

Sự sinh nở là một sự cố gắng lớn.

Trong ngữ cảnh này, 'labor' có nghĩa là sự nỗ lực hoặc sự cố gắng.

Cụm từ kết hợp

trabajo durocông việc chăm chỉtrabajo manualcông việc thủ côngtrabajo intelectualcông việc trí óc

Từ đồng nghĩa

trabajoesfuerzoempleo

Từ trái nghĩa

ociodescanso

Cụm từ liên quan

dar a luzcụm từ
sinh con
trabajo forzadocụm từ
lao động cưỡng bức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ 'labor' chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'labor' và 'trabajo'

'Labor' thường chỉ sự lao động vật lý, còn 'trabajo' có thể bao gồm cả việc làm trí óc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'labor' có nghĩa là 'sự lao động' hoặc 'sự cố gắng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'labor' có thể được sử dụng để chỉ việc làm hoặc sự nỗ lực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

lab
sự lao động
root
+
-or
người hoặc sự
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。