Looking up...
Estoy buscando un empleo estable.
Tôi đang tìm kiếm một việc làm ổn định.
Công việc, việc làm, nghề nghiệp
Encontró un empleo en una empresa tecnológica.
Anh ấy tìm được một việc làm ở một công ty công nghệ.
El empleo requiere experiencia previa.
Công việc này yêu cầu kinh nghiệm trước đó.
Từ này thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, có thể là toàn thời gian hoặc bán thời gian.
'Empleo' thường dùng khi nói về việc làm có lương, trong khi 'trabajo' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.
'Empleo' thường dùng khi nói về việc làm có lương, trong khi 'trabajo' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.
Từ gốc Latinh 'implicare' (bắt buộc) và 'plicare' (gấp), ban đầu có nghĩa là 'bắt buộc phải làm gì đó', sau đó phát triển thành nghĩa 'việc làm'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'empleo' thường dùng để chỉ việc làm có thu nhập, trong khi 'trabajo' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.