Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. hola

hola

/ˈola/
xin chào

¡Hola, amigos!

Xin chào, các bạn!


thông thường

Lời chào thân mật, thường dùng khi gặp gỡ hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại.

Hola, ¿cómo estás?

Xin chào, bạn khỏe không?

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

hola, ¿qué tal?xin chào, bạn thế nào?hola a todosxin chào mọi người

Từ đồng nghĩa

holabuenos díasqué tal

Cụm từ liên quan

hola, ¿qué pasa?cụm từ
xin chào, có gì mới không?

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'hola' khi gặp bạn bè hoặc trong các cuộc hội thoại thân mật. Trong các tình huống chính thức, dùng 'buenos días' hoặc 'buenas tardes'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'holus' (nghĩa là 'sức khỏe').

Ghi chú sử dụng

Dùng để chào hỏi người quen hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại thân mật. Không dùng trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。