Looking up...
La medicina holística considera al paciente como un todo.
Y học toàn diện xem bệnh nhân như một toàn thể.
Thuộc về hoặc liên quan đến một cách nhìn toàn diện về sức khỏe, xem xét cả thể chất, tâm lý và tinh thần.
El enfoque holístico de la terapia incluye dieta, ejercicio y meditación.
Phương pháp trị liệu toàn diện bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục và thiền.
Thường được sử dụng trong y học, tâm lý học và các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe toàn diện.
Từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp y học hoặc trị liệu xem xét cả thể chất, tâm lý và tinh thần.
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'holos' (toàn bộ) + hậu tố '-ístico' (liên quan đến).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học và các phương pháp trị liệu toàn diện.