Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. disputa

disputa

/disˈputa/
tranh luận

Hubo una disputa entre los dos hermanos sobre la herencia.

Hai anh em đã có một cuộc tranh luận về di sản.


trang trọngthông thường

Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi giữa các bên, thường là về một vấn đề quan trọng.

La disputa entre los vecinos duró meses.

Cuộc tranh luận giữa các hàng xóm kéo dài trong nhiều tháng.

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

disputa legaltranh luận pháp lýdisputa familiartranh luận trong gia đình

Từ đồng nghĩa

controversiadiscusiónpleito

Từ trái nghĩa

acuerdoconcordia

Cụm từ liên quan

disputa judicialcụm từ
tranh luận pháp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'disputa' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội, nơi có sự bất đồng nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'disputare', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'thảo luận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội, nơi có sự bất đồng nghiêm trọng.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。