acuerdo
sự đồng thuậnLlegamos a un acuerdo sobre el precio.
Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận về giá cả.
sự thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên
El acuerdo comercial beneficiará a ambas empresas.
Thỏa thuận thương mại sẽ mang lại lợi ích cho cả hai công ty.
Firmaron un acuerdo de paz después de años de conflicto.
Họ đã ký một hiệp định hòa bình sau nhiều năm xung đột.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc ngoại giao.
sự nhận thức hoặc hiểu biết chung
Estoy de acuerdo con tu opinión.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Dùng khi thể hiện sự tán thành hoặc nhất trí.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'acuerdo' và 'consenso'
'Acuerdo' nhấn mạnh vào việc đạt được thỏa thuận sau đàm phán, trong khi 'consenso' ám chỉ sự đồng thuận chung mà không cần thương lượng rõ ràng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'acuerdo' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi đề cập đến các văn bản pháp lý (hợp đồng, hiệp định), luôn sử dụng 'acuerdo' thay vì 'consenso' để đảm bảo tính chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *accordare* (đồng ý), bao gồm tiền tố *ad-* (đến) + *cor* (trái tim).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc cuộc thảo luận trang trọng. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng 'sự nhất trí' hoặc 'sự tán thành'.