Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. dosis

dosis

/ˈdo.sis/
liều

El médico le recetó una dosis diaria de medicamento.

Bác sĩ đã kê toa một liều thuốc hàng ngày cho anh ấy.


trang trọng

Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.

La dosis correcta es crucial para la efectividad del tratamiento.

Liều lượng chính xác rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

Thường được sử dụng trong y học và dược học.

thông thường

Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.

Toma una dosis de vitamina C cada mañana.

Anh ấy uống một liều vitamin C mỗi buổi sáng.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

dosis diarialiều hàng ngàydosis altaliều caodosis bajaliều thấp

Từ đồng nghĩa

cantidadporciónmedida

Từ trái nghĩa

sobredosisfalta

Cụm từ liên quan

sobredosiscụm từ
liều quá cao, có thể gây nguy hiểm
dosis letalcụm từ
liều gây tử vong

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo sử dụng 'dosis' với số lượng chính xác để tránh nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Y học

Trong y học, 'dosis' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một thuốc hoặc chất được kê toa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'dosis', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều lượng'.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'dosis' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một thuốc hoặc chất được kê toa. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể được sử dụng để chỉ số lượng của một vật chất nào đó.

Phân tích từ

do
cho biết
prefix
+
sis
số lượng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。