Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. circular

circular

/θiɾkuˈlaɾ/
tròn

La mesa es circular.

Bàn tròn.


trang trọng

Có hình dạng tròn hoặc hình tròn.

El sol es circular.

Mặt trời tròn.

Dùng để mô tả hình dạng của vật thể.

trang trọng

Có tính chất lặp đi lặp lại, thường xuyên.

El informe contiene datos circulares.

Báo cáo chứa dữ liệu lặp đi lặp lại.

Dùng trong ngữ cảnh thông tin hoặc dữ liệu.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Có tính chất liên quan đến vòng tròn hoặc chu kỳ.

El movimiento circular es común en máquinas.

Chuyển động tròn là phổ biến trong các máy móc.

Dùng trong kỹ thuật và vật lý.

Cụm từ kết hợp

movimiento circularchuyển động tròncarta circularthư thông báo

Từ đồng nghĩa

redondoorbicularrepetitivo

Từ trái nghĩa

cuadradorectangularlineal

Cụm từ liên quan

dar vueltascụm từ
quay vòng

Mẹo hay

Sử dụng trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'circular' thường dùng để mô tả chuyển động hoặc hình dạng tròn.

Quy tắc vàng

Hình dạng

Nếu muốn nói về hình dạng tròn, 'circular' là từ phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'circulus' có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'circular' có thể dùng để mô tả hình dạng hoặc tính chất lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

circul
vòng tròn
root
+
-ar
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。