Looking up...
La mesa es circular.
Bàn tròn.
Có hình dạng tròn hoặc hình tròn.
El sol es circular.
Mặt trời tròn.
Dùng để mô tả hình dạng của vật thể.
Có tính chất lặp đi lặp lại, thường xuyên.
El informe contiene datos circulares.
Báo cáo chứa dữ liệu lặp đi lặp lại.
Dùng trong ngữ cảnh thông tin hoặc dữ liệu.
Có tính chất liên quan đến vòng tròn hoặc chu kỳ.
El movimiento circular es común en máquinas.
Chuyển động tròn là phổ biến trong các máy móc.
Dùng trong kỹ thuật và vật lý.
Trong kỹ thuật, 'circular' thường dùng để mô tả chuyển động hoặc hình dạng tròn.
Nếu muốn nói về hình dạng tròn, 'circular' là từ phù hợp.
Từ gốc Latinh 'circulus' có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.
Từ 'circular' có thể dùng để mô tả hình dạng hoặc tính chất lặp đi lặp lại.