ciclón

/siˈklo̝n/
bão

El ciclón azotó la costa del Caribe.

Bão đã tấn công bờ biển Caribe.


trang trọng

Bão mạnh, thường xuất hiện ở vùng biển, gây gió mạnh và mưa lớn.

El ciclón dejó cientos de casas destruidas.

Bão đã phá hủy hàng trăm ngôi nhà.

Trong tiếng Việt, thường dùng từ "bão" hoặc "cơn bão" để dịch "ciclón".

Cụm từ kết hợp

ciclón tropicalbão nhiệt đớiciclón extratropicalbão ngoại nhiệt đớiciclón de categoría 5bão hạng 5
Từ Điển Tây Ban Nha Việt