Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. coche eléctrico

coche eléctrico

/ˈkotʃe eˈlektriko/
ô tô điện

Los coches eléctricos son más ecológicos que los de gasolina.

Ô tô điện là thân thiện với môi trường hơn so với xe chạy xăng.


Công nghệ
chuyên ngành

Xe hơi chạy bằng điện, sử dụng pin điện thay vì nhiên liệu hóa thạch.

El coche eléctrico tiene una autonomía de 500 kilómetros.

Ô tô điện có tầm hoạt động lên đến 500 km.

Los coches eléctricos están ganando popularidad debido a su bajo consumo energético.

Ô tô điện đang trở nên phổ biến hơn vì tiêu thụ năng lượng thấp.

Coche eléctrico là một trong những giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong giao thông.

Cụm từ kết hợp

cargar el coche eléctriconạp pin ô tô điệnbatería del coche eléctricopin ô tô điệnautonomía del coche eléctricotầm hoạt động của ô tô điện

Từ đồng nghĩa

vehículo eléctricoauto eléctrico

Từ trái nghĩa

coche de gasolinacoche diésel

Cụm từ liên quan

punto de cargacụm từ
trạm sạc
infraestructura de cargacụm từ
cơ sở hạ tầng sạc

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'coche' trong tiếng Tây Ban Nha có thể tương đương với 'xe' hoặc 'ô tô' trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về ô tô điện, hãy nhớ rằng 'coche eléctrico' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'auto eléctrico' cũng được chấp nhận.

Nguồn gốc từ

Từ 'coche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cocher' (người lái xe), còn 'eléctrico' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'elektron' (hiện tượng điện).

Ghi chú sử dụng

Từ 'coche eléctrico' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và môi trường.

Phân tích từ

coche
xe, ô tô
root
+
eléctrico
điện
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。