Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ERTE

ERTE

/ˈerte/
sự giải lao tạm thời

La empresa ha aplicado un ERTE para reducir costes durante la crisis.

Công ty đã áp dụng sự giải lao tạm thời để giảm chi phí trong thời kỳ khủng hoảng.


Luật
trang trọng

ERTE là viết tắt của 'Expediente de Regulación Temporal de Empleo', một biện pháp pháp lý cho phép các công ty giảm số lượng nhân viên hoặc giảm giờ làm việc tạm thời để đối phó với khủng hoảng kinh tế hoặc tình hình khó khăn khác.

El gobierno ha aprobado un ERTE para proteger los puestos de trabajo durante la pandemia.

Chính phủ đã phê duyệt một biện pháp giải lao tạm thời để bảo vệ việc làm trong thời kỳ đại dịch.

ERTE được quy định trong Luật Lao động Tây Ban Nha và thường được sử dụng trong các tình huống như suy thoái kinh tế, khủng hoảng công nghiệp hoặc các sự kiện bất ngờ khác.

Cụm từ kết hợp

aplicar un ERTEáp dụng sự giải lao tạm thờisolicitar un ERTEđề xuất sự giải lao tạm thời

Từ đồng nghĩa

regulación temporal de empleosuspensión temporal de contratos

Từ trái nghĩa

contrataciónampliación de plantilla

Cụm từ liên quan

despido colectivocụm từ
sự sa thải tập thể

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa ERTE và despido colectivo

ERTE là biện pháp tạm thời, trong khi despido colectivo là sa thải vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Quyền lợi của nhân viên trong ERTE

Nhân viên vẫn giữ quyền lợi xã hội và có thể được tái tuyển dụng khi tình hình cải thiện.

Nguồn gốc từ

ERTE là từ viết tắt của 'Expediente de Regulación Temporal de Empleo', một khái niệm pháp lý trong luật lao động Tây Ban Nha.

Ghi chú sử dụng

ERTE thường được sử dụng trong các tình huống kinh tế khó khăn để giúp các công ty giảm chi phí lao động mà không phải sa thải nhân viên vĩnh viễn.

Phân tích từ

Expediente
tài liệu, thủ tục
root
+
Regulación
quy định, điều chỉnh
root
+
Temporal
tạm thời
root
+
Empleo
việc làm
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。