Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ecosonograma

ecosonograma

/ekosoˈnoɣɾama/
sinh thái đồ

El ecosonograma mostró un desarrollo normal del feto.

Sinh thái đồ cho thấy sự phát triển bình thường của thai.


Y học
chuyên ngành

Một hình ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng sóng siêu âm để quan sát các cơ quan bên trong cơ thể, thường được sử dụng trong y học để theo dõi thai nhi trong khi mang thai.

La doctora realizó un ecosonograma para evaluar la salud del bebé.

Bác sĩ đã thực hiện sinh thái đồ để đánh giá sức khỏe của em bé.

Từ này thường được sử dụng trong y học, đặc biệt là trong chuyên khoa sản khoa.

Cụm từ kết hợp

ecosonograma obstétricosinh thái đồ sản khoaecosonograma abdominalsinh thái đồ bụng

Từ đồng nghĩa

ecografíaultrasonido

Cụm từ liên quan

ecosonograma 3Dcụm từ
sinh thái đồ ba chiều
ecosonograma Dopplercụm từ
sinh thái đồ Doppler

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong chuyên khoa sản khoa.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này được viết với chữ 'c' đầu tiên và 'o' sau 'c', không phải 's' như trong 'sonograma'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'echo' (nghĩa là tiếng vang) và 'sonogram' (nghĩa là hình ảnh âm thanh).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sinh thái đồ', nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, nó cũng có thể được gọi là 'ecografía' hoặc 'ultrasonido'.

Phân tích từ

eco
tiếng vang
prefix
+
sonograma
hình ảnh âm thanh
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。